Vỏ ( lốp )

Vỏ ( lốp )

Thông tin chi tiết

Các mẫu Vỏ ĐÚC (Không Ruột) CHEETAH

STT MH Tên Sản Phẩm
1 6399 Vo 100/90-10 CTH12 56J TL Theo xe
2 7142 Vo 100/90-10 CTH11 56J TL
3 7705 Vo 100/90-10 CTH15 56J TL
4 6400 Vo 90/90-12 CTH22 44J TL Theo xe
5 6401 Vo 70/90-14 CTH42 34P TL Theo xe
6 6559 Vo 70/90-14 CTH72  34P TL KC
7 6825 Vo 70/90-14 CTH88 34P TL Samurai
8 6402 Vo 80/90-14 CTH42 40P TL
9 6404 Vo 80/90-14 CTH72 40P TL KC
10 6737 Vo 80/90-14 CTH88 40P TL  Samurai
11 7421 Vo 80/90-14 CTH15 40P TL Theo Xe
12 6403 Vo 90/90-14 CTH42 46P TL
13 6405 Vo 90/90-14 CTH72 46P TL KC
14 6738 Vo 90/90-14 CTH88 40P TL Samurai
15 7422 Vo 90/90-14 CTH15 46P TL Theo Xe
15 7385 Vo 100/90-14 CTH15 57P TL
15 6406 Vo 70/90-16 CTH33 36P TL Theo xe
16 6568 Vo 70/90-16 CTH72  36P TL KC
17 6407 Vo 80/90-16 CTH33 43P TL Theo xe
18 6569 Vo 80/90-16 CTH72  43P TL KC
19 6408 Vo 90/90-16 CTH33 48P TL Theo xe
20 6570 Vo 90/90-16 CTH72  48P TL KC
21 6409 Vo 70/90-17 CTH72 38P TL KC
22 6413 Vo 70/90-17 CTH88 TL gai Samurai
23 6415 Vo 70/90-17 CTH8 TL gai Michelin
24 6571 Vo 70/90-17 CTH998  38L TL The thao
25 6830 Vo 70/90-17 CTH888 TL Michelin New
26 6410 Vo 80/90-17 CTH72 44P TL KC
27 6414 Vo 80/90-17 CTH88 TL gai Samurai
28 6416 Vo 80/90-17 CTH8 TL gai Michelin
29 6572 Vo 80/90-17 CTH998  44P TL The thao
30 7143 Vo 80/90-17 CTH888 44P TL Michelin New
30 6411 Vo 100/70-17 CTH72 TL KC
31 7423 Vo 100/70-17 CTH8 TL Michelin
31 7424 Vo 100/70-17 CTH888TL
31 6412 Vo 110/70-17 CTH72 TL KC
32 6826 Vo 110/70-17 CTH8 54P TL Michelin
33 6828 Vo 110/70-17 CTH888 54P TL Michelin New
34 6734 Vo 120/70-17 CTH72 TL 58P KC
35 6827 Vo 120/70-17 CTH8 58P TL Michelin
36 6829 Vo 120/70-17 CTH888 58P TL Michelin New
37 6573 Vo 110/70-12 CTH 547 47P TL
38 6574 Vo 120/70-12 CTH 547 58L TL
39 6575 Vo 120/70-12 CTH 548 51L TL
40 6831 Vo 120/70-12 CTH549 56J TL
41 6832 Vo 130/70-12 CTH549 59J TL
42 6576 Vo 130/70-12 CTH 548 56L TL
43 758 Vo 80/80-14 CTH88 43P TL Samurai
44 759 Vo 100/80-14 CTH88 48P TL Samurai
45 760 Vo 130/70-17 CM 561 62S TL
46 8059 Vo 100/90-12 CTH CM 550 59J TL
47 8060 Vo 110/90-12 CTH CM 550 64J TL

 

Các mẫu Vỏ Ruột Xe Máy Cao Cấp CHEETAH

STT MH Tên Sản Phẩm
1 6811 Vo 70/90-17 CTH545  43P TT Fu co ruot
2 6812 Vo 80/90-17 CTH545  50P TT Fu co ruot
3 7920 Vo 60/90-17 CTH88  30S TT co ruot
4 7921 Vo 70/90-17 CTH88  38L TT co ruot
5 7922 Vo 80/90-17 CTH88  44P TT co ruot
6 7918 Vo 70/90-17 CTH8  38L TT co ruot
7 7919 Vo 80/90-17 CTH8  44P TT co ruot
8 8275 Vo 2.25-17 CTH339 38L TT co ruot
9 8276 Vo 2.50-17 CTH339 38L TT co ruot
10 6813 Vo 2.25-17 CTH555 38L TT gai W co ruot
11 6814 Vo 2.50-17 CTH555 43L TT gai W co ruot
12 6815 Vo 2.25-17 CTH333 38L TT gai DR co ruot
13 6816 Vo 2.50-17 CTH205 43L TT gai DR co ruot
14 6817 Vo 70/90-17 CTH444  38L TT gai Jupiter co ruot
15 6818 Vo 80/90-17 CTH444  44P TT gai Jupiter co ruot
16 6819 Vo 70/100-17 CTH667 40P TT gai RS co ruot
17 6820 Vo 80/90-17 CTH668 50P TT gai RS co ruot
18 6821 Vo 2.50-17 CTH788 6PR TT gai xe tai co ruot
19 6822 Vo 2.75-17 CTH788 6PR TT gai xe tai co ruot
20 6823 Vo 70/90-17 CTH72 38L TT gai KC co ruot
21 6824 Vo 80/90-17 CTH72 44P TT gai KC co ruot
22 7407 Vo 2.25-17 CTH701 38L TT  Địa Hình
23 7408 Vo 2.50-17 CTH701 43L TT  Địa Hình
24 7409 Vo 2.75-17 CTH701 47L TT  Địa Hình

Sản phẩm khác

Ắc Quy

Ắc Quy

Giá: Liên hệ
Bugi

Bugi

Giá: Liên hệ
Mỡ Công Nghiệp

Mỡ Công Nghiệp

Giá: Liên hệ
Ruột ( săm )

Ruột ( săm )

Giá: Liên hệ
Nhông Sên Dĩa

Nhông Sên Dĩa

Giá: Liên hệ
Dầu Nhớt

Dầu Nhớt

Giá: Liên hệ

Đối tác

9052288660156090.png 4164186785426690.jpg 3401855880475340.jpg 8422371417949390.png 2731553788448750.jpg 6988947297944870.jpg 2216052370833850.jpg 2671902672917000.jpg 3473521672674910.jpg 6298839392760800.jpg 6359277244892200.jpg 8082866056741040.jpg 8899265195530780.png 1179540111719610.jpg 5996758676067250.png

Liên hệ với chúng tôi

Nhập thông tin gừi về cho chúng tôi

Chi Nhánh Trảng Dài HAIDAITHANHCO.,LTD Facebook
back-to-top.png
Chat facebook